Prop Trading Việt Nam 2026: Luật, Chi Phí (VNĐ), Quy Tắc SSC/SBV & Phương Thức Thanh Toán
Page Contents
- 1. Prop Trading Việt Nam 2026: Luật, Chi Phí (VNĐ), Quy Tắc SSC/SBV & Phương Thức Thanh Toán
- 2. Tóm Tắt Nhanh (TL;DR) — Dành cho Trader Việt
- 3. I. Hiểu Mô Hình Quỹ Cấp Vốn (Prop Trading) trong Ngữ cảnh Việt Nam
- 4. Tại sao Prop Trading phát triển mạnh ở Việt Nam?
- 5. II. Tổng Quan Quy Định: SSC, SBV & Kênh Thanh Toán
- 6. Khung pháp lý tại Việt Nam
- 7. Thanh Toán Lợi Nhuận: USDT vs Ngân hàng
- 8. III. Chi Phí & Giá Trị Kỳ Vọng (EV) Quy Đổi VNĐ
- 9. Bảng A — Mô Hình Đánh Giá (VNĐ)
- 10. Bảng B — EV Minh Họa (VNĐ)
- 11. IV. Lòng Tin & An Toàn
- 12. Giờ Giao Dịch Quan Trọng (GMT+7)
- 13. V. Cẩm Nang Giao Dịch (Chiến lược & Lựa chọn Quỹ)
- 14. Kế Hoạch Vượt 30 Ngày (2 bước)
- 15. Playbook Khởi đầu (theo phiên Việt Nam)
- 16. Checklist Chọn Quỹ Uy tín (VN-focus)
- 17. VI. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
View more
Tóm Tắt Nhanh (TL;DR) — Dành cho Trader Việt
| Khái niệm | Giải thích bản địa hóa |
|---|---|
| Mô hình | Vượt qua bài thi thử quỹ (challenge) → nhận tài khoản cấp vốn (thường là mô phỏng) → giao dịch dưới giới hạn sụt giảm nghiêm ngặt → chia sẻ lợi nhuận. |
| Mục tiêu cơ bản | Các quỹ hai bước thường có mục tiêu lợi nhuận 6–10% với mức sụt giảm tối đa 8–12%; giới hạn lỗ hàng ngày 4–5%. |
| Góc nhìn VN | Xác nhận liệu chương trình có phải là mô phỏng 100% với hợp đồng thanh toán hay đang phân phối sản phẩm phái sinh/CFD cho người dân Việt Nam (quy tắc về tiếp thị có thể áp dụng). |
| Ngân sách (VNĐ) | Chi phí thi thử + phí đặt lại + phí nền tảng + phí thanh toán/FX → Theo dõi Giá trị kỳ vọng (EV) cho mỗi lần thử. |
| Quy tắc vàng | Luôn tính toán quy mô lệnh dựa trên giới hạn lỗ hàng ngày. Bảo vệ ngày tệ nhất; hạn chế giao dịch tương quan (ví dụ: XAUUSD và chỉ số nhạy USD). |
I. Hiểu Mô Hình Quỹ Cấp Vốn (Prop Trading) trong Ngữ cảnh Việt Nam
Prop Trading tại Việt Nam tuân theo mô hình toàn cầu: vượt qua bài đánh giá (thường gọi là thi quỹ Forex/thi thử thách) với giới hạn lỗ ngày, sụt giảm tối đa, số ngày tối thiểu/nhất quán, và đôi khi hạn chế phong cách (news/EAs/copier).
Sau khi vượt qua, giao dịch trên tài khoản được cấp vốn (thường là mô phỏng) qua MT5, cTrader, TradeLocker, hoặc DXtrade. Nhà cung cấp tốt sẽ công bố quy tắc rõ ràng, giữ ổn định, và thanh toán đúng lịch.
Tại sao Prop Trading phát triển mạnh ở Việt Nam?
- Tiếp cận & mở rộng vốn: Quy mô nhanh hơn tài khoản cá nhân nhỏ.
- Kỷ luật qua quy tắc: Ép ngân sách rủi ro & chọn lọc setup.
- Sẵn sàng địa phương: Internet ổn định, mobile-first, quen nền tảng tại HCMC/Hà Nội/Hải Phòng.
- Chia lợi nhuận hấp dẫn: 70/30–90/10 cho hồ sơ nhất quán.
II. Tổng Quan Quy Định: SSC, SBV & Kênh Thanh Toán
Khung pháp lý tại Việt Nam
- SSC: Giám sát chứng khoán VN; nếu phân phối sản phẩm phái sinh cho bán lẻ, chuẩn mực ứng xử địa phương có thể áp dụng.
- SBV: Giám sát ngân hàng/thanh toán; kỳ vọng KYC/AML, khớp tên, kênh chuyển tiền rõ ràng.
Lưu ý: Nhiều thử thách là mô phỏng với hợp đồng thanh toán; số khác liên kết OTC derivatives qua broker đối tác. Hãy xác nhận cấu trúc áp dụng cho bạn.
Thanh Toán Lợi Nhuận: USDT vs Ngân hàng
| Phương Thức | Mô tả & Lợi ích | Lưu ý |
|---|---|---|
| USDT (TRC20) | Nhanh, ma sát thấp, phổ biến quốc tế. | Chưa được NHNN công nhận; bù lại tốc độ & giảm truy vấn ngân hàng. |
| Chuyển khoản NAPAS | Ổn định, quen thuộc. | Có thể bị hỏi thêm khi nguồn trả về là tổ chức nước ngoài/Forex. |
| Trung gian (Deel/Rise) | Dấu vết kiểm toán rõ, trả về ngân hàng VN. | Phụ thuộc hỗ trợ từ quỹ. |
III. Chi Phí & Giá Trị Kỳ Vọng (EV) Quy Đổi VNĐ
Tỷ giá tham chiếu: 1 USD ≈ 25.400 VNĐ (hãy kiểm tra khi thanh toán).
Bảng A — Mô Hình Đánh Giá (VNĐ)
| Mô hình | Mục tiêu | Max DD | Lỗ ngày | Ngày tối thiểu | Phí (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bước | ~8–10% | ~8–10% | ~4–5% | 0–5 | ₫3.800.000–₫10.500.000 |
| 2 Bước | ~6–10% / 4–8% | ~8–12% | ~4–5% | 5–10 | ₫2.900.000–₫8.800.000 |
| Cấp Vốn Ngay | Target thấp hơn; quy tắc nghiêm hơn | ~6–10% | ~3–5% | 0–3 | ₫6.800.000–₫16.500.000 |
Bảng B — EV Minh Họa (VNĐ)
| Giả định | Giá trị |
|---|---|
| Phí đánh giá | ₫6.900.000 |
| Đặt lại trung bình | 1 (₫3.450.000) |
| Thanh toán đầu tiên kỳ vọng | ₫19.500.000 |
| Xác suất vượt | ~25%/lần thử |
| Expected Cost | ₫10.350.000 |
| Expected Benefit | ₫4.875.000 |
Quy tắc QLRR: tăng xác suất pass trước khi tăng size; dừng lỗ ngày cứng, cắt tương quan, chỉ trade setup A+.
IV. Lòng Tin & An Toàn
Các công ty prop cung cấp giao dịch mô phỏng với phần thưởng theo hợp đồng; họ không là môi giới chứng khoán & không giữ tiền khách hàng để đầu tư. Tránh các mô hình ủy thác đầu tư hứa lãi chắc thắng; khi nghi ngờ, xem hướng dẫn của SSC và chuẩn bị chứng từ cho yêu cầu SBV.
Giờ Giao Dịch Quan Trọng (GMT+7)
| Phiên/Sự kiện | Giờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tokyo Open | 07:00 | Biến động buổi sáng |
| London Open | 14:00–15:00 | Khối lượng chính |
| New York Open | 19:00–20:00 | XAUUSD prime time |
| CPI/NFP | ~19:30 | Spread/slippage tăng mạnh |
V. Cẩm Nang Giao Dịch (Chiến lược & Lựa chọn Quỹ)
Kế Hoạch Vượt 30 Ngày (2 bước)
- Ngày 1–3: Check nền tảng/spread/fill; size nhỏ; chụp màn hình.
- Ngày 4–10: 1 playbook duy nhất; 1–2 lệnh/ngày.
- Ngày 17–22: Bỏ ngày biên; bảo vệ equity curve; tôn trọng news.
- Ngày 28–30: Chỉ giao dịch khi cần & chỉ A+.
Playbook Khởi đầu (theo phiên Việt Nam)
| Chiến lược | Đặc điểm | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1) Lướt sóng Vàng (XAUUSD) | Chồng chéo London–NY (~20:00–24:00 ICT); Stop/TP theo ATR. | Spread/commission Vàng là tiêu chí #1 khi chọn quỹ. |
| 2) Mean-Reversion Chỉ số | US100/US30, M5–M15 phiên Mỹ; fade 2–3× ATR về VWAP. | Quản trị rủi ro news Mỹ. |
Checklist Chọn Quỹ Uy tín (VN-focus)
- Cấu trúc rủi ro: Equity vs Balance; Static vs Trailing.
- Thanh toán: NAPAS, USDT (TRC20), hoặc Deel/Rise/MoMo/ZaloPay/ViettelPay; xác nhận thời gian & phí.
- Bằng chứng: Payout proof gần đây, SLA tranh chấp, T&C ổn định.
Mẹo cộng đồng: Tham khảo TraderViet hoặc các nhóm “Cộng đồng Trader”.
VI. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Có — nếu có edge, quản trị rủi ro nghiêm và chọn quỹ minh bạch với chia lợi nhuận công bằng (70/30–90/10).
Mô hình được phép; cần phân biệt mô phỏng trả thưởng theo hợp đồng với phân phối sản phẩm đòn bẩy cho bán lẻ VN.
Tùy hồ sơ; tập trung P/L điều chỉnh rủi ro, tỷ lệ payout, size tài khoản và tính nhất quán theo VNĐ.
Chồng chéo London–NY (~20:00–24:00 ICT); chú ý tin lớn và quản trị spread/slippage.
